| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -0,10% | -26,32₫ | 26.345,26₫ | 26.400,54₫ | 26.297,88₫ | 26.318,94₫ |
| 2025 Năm ngoái | -0,12% | -31,59₫ | 26.374,22₫ | 27.922,08₫ | 25.797,72₫ | 26.342,63₫ |
| 2024 | +0,15% | 39,49₫ | 26.332,10₫ | 39.554,74₫ | 25.323,88₫ | 26.371,58₫ |