| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +1,47% | 386,46₫ | 26.299,55₫ | 27.062,64₫ | 26.286,07₫ | 26.686,01₫ |
| 2025 Năm ngoái | -0,22% | -58,55₫ | 26.358,09₫ | 26.612,37₫ | 25.957,08₫ | 26.299,55₫ |