| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -0,02% | -5,21₫ | 26.341,60₫ | 26.837,62₫ | 24.761,48₫ | 26.336,39₫ |
| 2025 Năm ngoái | -0,00% | -0,5482₫ | 26.342,13₫ | 28.870,05₫ | 20.840,23₫ | 26.341,59₫ |