| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +0,03% | 7,97₫ | 26.311,72₫ | 26.941,44₫ | 25.807,80₫ | 26.319,69₫ |
| 2025 Năm ngoái | -0,02% | -4,67₫ | 26.316,39₫ | 39.388,73₫ | 23.980,17₫ | 26.311,72₫ |