| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +0,19% | 49,92₫ | 26.028,87₫ | 26.181,77₫ | 25.472,83₫ | 26.078,79₫ |
| 2025 Năm ngoái | +0,11% | 29,40₫ | 25.989,75₫ | 26.914,53₫ | 25.624,61₫ | 26.019,16₫ |