| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -37,67% | -0,03401₫ | 0,09029₫ | 0,1185₫ | 0,05273₫ | 0,05628₫ |
| 2025 Năm ngoái | -88,44% | -0,6905₫ | 0,7808₫ | 1,40₫ | 0,08607₫ | 0,09029₫ |