| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +2,14% | 561,41₫ | 26.251,93₫ | 463.900,98₫ | 8.483,57₫ | 26.813,34₫ |
| 2025 Năm ngoái | +1,04% | 271,11₫ | 25.980,83₫ | 341.524,85₫ | 1.997,62₫ | 26.251,93₫ |