| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +0,12% | 31,26₫ | 26.283,91₫ | 27.614,62₫ | 25.291,34₫ | 26.315,17₫ |
| 2025 Năm ngoái | +0,23% | 60,45₫ | 26.223,46₫ | 29.717,51₫ | 22.666,07₫ | 26.283,91₫ |