| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +0,14% | 37,43₫ | 26.273,13₫ | 26.338,85₫ | 26.129,16₫ | 26.310,56₫ |
| 2025 Năm ngoái | -0,20% | -53,34₫ | 26.326,47₫ | 26.517,67₫ | 26.074,83₫ | 26.273,13₫ |