| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +21,78% | 0,001445₫ | 0,006635₫ | 0,01409₫ | 0,003969₫ | 0,008080₫ |
| 2025 Năm ngoái | -77,64% | -0,02303₫ | 0,02967₫ | 0,7053₫ | 0,006220₫ | 0,006635₫ |