| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -69,14% | -11,87₫ | 17,17₫ | 40,45₫ | 1,83₫ | 5,30₫ |
| 2025 Năm ngoái | -98,75% | -1.358,91₫ | 1.376,08₫ | 2.145,38₫ | 6,66₫ | 17,17₫ |