| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +3,89% | 2.778,59₫ | 71.493,18₫ | 81.088,87₫ | 63.184,37₫ | 74.271,77₫ |
| 2025 Năm ngoái | -45,60% | -59.936,24₫ | 131.429,42₫ | 222.257,81₫ | 59.267,67₫ | 71.493,18₫ |