| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +7,65% | 11,76₫ | 153,76₫ | 181,94₫ | 124,65₫ | 165,53₫ |
| 2025 Năm ngoái | -51,53% | -163,44₫ | 317,20₫ | 398,11₫ | 140,50₫ | 153,76₫ |