| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -89,92% | -40,81₫ | 45,39₫ | 65,09₫ | 4,53₫ | 4,57₫ |
| 2025 Năm ngoái | -93,96% | -705,71₫ | 751,10₫ | 1.067,87₫ | 44,01₫ | 45,39₫ |