| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +85,15% | 2,21₫ | 2,60₫ | 12,93₫ | 2,02₫ | 4,81₫ |
| 2025 Năm ngoái | -90,86% | -25,82₫ | 28,42₫ | 79,01₫ | 2,49₫ | 2,60₫ |