| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -54,03% | -9.106,70₫ | 16.854,25₫ | 17.424,00₫ | 4.049,54₫ | 7.747,55₫ |
| 2025 Năm ngoái | -82,36% | -78.671,35₫ | 95.525,60₫ | 141.412,21₫ | 16.459,48₫ | 16.854,25₫ |