| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -27,76% | -62,33₫ | 224,58₫ | 297,44₫ | 135,57₫ | 162,25₫ |
| 2025 Năm ngoái | -90,84% | -2.227,85₫ | 2.452,43₫ | 4.471,34₫ | 197,33₫ | 224,58₫ |