| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -11,81% | -7.994.652,25₫ | 67.677.427,73₫ | 76.230.960,13₫ | 51.782.225,30₫ | 59.682.775,48₫ |
| 2025 Năm ngoái | -14,12% | -11.125.148,51₫ | 78.802.576,24₫ | 117.503.457,91₫ | 27.465.293,90₫ | 67.677.427,73₫ |