| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +6,62% | 409,49₫ | 6.181,34₫ | 16.080,05₫ | 4.957,72₫ | 6.590,84₫ |
| 2025 Năm ngoái | +53,06% | 2.142,73₫ | 4.038,61₫ | 7.888,95₫ | 9,19₫ | 6.181,34₫ |