| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +20,95% | 746,10₫ | 3.562,12₫ | 4.569,96₫ | 3.551,38₫ | 4.308,23₫ |
| 2025 Năm ngoái | +298,42% | 2.668,06₫ | 894,06₫ | 7.890,68₫ | 493,06₫ | 3.562,12₫ |