| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +63,40% | 2,13₫ | 3,36₫ | 6,41₫ | 2,19₫ | 5,48₫ |
| 2025 Năm ngoái | -32,54% | -1,62₫ | 4,98₫ | 21,08₫ | 2,21₫ | 3,36₫ |