| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -31,47% | -1.614,57₫ | 5.130,38₫ | 5.681,54₫ | 2.511,62₫ | 3.515,81₫ |
| 2025 Năm ngoái | -98,11% | -265.972,33₫ | 271.099,56₫ | 2.638.241,58₫ | 4.902,65₫ | 5.127,23₫ |