| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -28,51% | -9,77₫ | 34,26₫ | 58,49₫ | 16,09₫ | 24,49₫ |
| 2025 Năm ngoái | -97,21% | -1.195,41₫ | 1.229,67₫ | 2.590,44₫ | 33,96₫ | 34,26₫ |