| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -21,09% | ₫-0.0000000008346561875430499-0.098346 | ₫0.00000000395682140.083956 | ₫0.00000000526425570.085264 | ₫0.000000002508704450.082508 | ₫0.000000003122165212456950.083122 |