| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -83,94% | -2.263,47₫ | 2.696,55₫ | 3.636,60₫ | 424,15₫ | 433,08₫ |
| 2025 Năm ngoái | -85,37% | -15.732,88₫ | 18.429,43₫ | 19.997,38₫ | 1.946,73₫ | 2.696,55₫ |