| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +11,05% | 10,19₫ | 92,23₫ | 103,47₫ | 86,61₫ | 102,41₫ |
| 2025 Năm ngoái | +256,02% | 66,32₫ | 25,90₫ | 209,65₫ | 25,90₫ | 92,23₫ |