| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +5,97% | 0,03777₫ | 0,6327₫ | 0,7155₫ | 0,4311₫ | 0,6705₫ |
| 2025 Năm ngoái | -97,94% | -30,02₫ | 30,65₫ | 51,95₫ | 0,4749₫ | 0,6327₫ |