| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -36,22% | -10,68₫ | 29,50₫ | 41,57₫ | 17,79₫ | 18,81₫ |
| 2025 Năm ngoái | -71,43% | -73,73₫ | 103,23₫ | 107,64₫ | 29,32₫ | 29,50₫ |