| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -12,83% | -294.109.061,40₫ | 2.291.940.659,16₫ | 2.550.116.628,76₫ | 1.586.149.112,53₫ | 1.997.831.597,77₫ |
| 2025 Năm ngoái | -2,35% | -55.107.575,03₫ | 2.347.048.234,19₫ | 3.284.359.272,34₫ | 1.961.461.413,52₫ | 2.291.940.659,16₫ |