| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -2,77% | -1.127,47₫ | 40.757,36₫ | 62.466,35₫ | 20.018,42₫ | 39.629,89₫ |
| 2025 Năm ngoái | -75,61% | -126.334,20₫ | 167.091,57₫ | 183.562,18₫ | 36.926,35₫ | 40.757,36₫ |