| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -29,13% | -43.227,33₫ | 148.414,71₫ | 169.699,50₫ | 74.851,95₫ | 105.187,38₫ |
| 2025 Năm ngoái | -57,41% | -200.034,93₫ | 348.423,33₫ | 411.856,74₫ | 52.620,00₫ | 148.388,40₫ |
| 2024 | +83,37% | 158.412,51₫ | 190.010,82₫ | 512.255,70₫ | 123.735,93₫ | 348.423,33₫ |
| 2023 | +39,77% | 54.067,05₫ | 135.943,77₫ | 217.320,60₫ | 95.505,30₫ | 190.010,82₫ |
| 2022 | -69,63% | -311.615,64₫ | 447.533,10₫ | 522.779,70₫ | 87.612,30₫ | 135.917,46₫ |
| 2021 | +230,10% | 311.773,50₫ | 135.496,50₫ | 1.183.950,00₫ | 115.511,42₫ | 447.270,00₫ |