| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -54,64% | -0,0001354₫ | 0,0002478₫ | 0,0002911₫ | 0,00007081₫ | 0,0001124₫ |
| 2025 Năm ngoái | -90,00% | -0,002230₫ | 0,002477₫ | 0,002957₫ | 0,0001475₫ | 0,0002478₫ |