| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2023 | +98,45% | 95.611,35₫ | 97.113,92₫ | 397.813,85₫ | 66.693,33₫ | 192.725,27₫ |
| 2022 | -53,45% | -111.480,67₫ | 208.568,23₫ | 1.101.731,63₫ | 34.849,24₫ | 97.087,56₫ |
| 2021 | +47,95% | 67.589,60₫ | 140.952,27₫ | 1.170.407,31₫ | 124.355,38₫ | 208.541,87₫ |