| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -69,64% | -1.930.986,84₫ | 2.773.011,22₫ | 3.255.807,11₫ | 791.358,26₫ | 842.024,37₫ |
| 2025 Năm ngoái | -64,72% | -5.087.657,64₫ | 7.860.668,85₫ | 8.336.775,04₫ | 2.127.616,15₫ | 2.773.011,22₫ |