| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -4,98% | -417,76₫ | 8.384,07₫ | 8.697,05₫ | 7.716,42₫ | 7.966,31₫ |
| 2025 Năm ngoái | -43,53% | -6.463,74₫ | 14.847,81₫ | 14.940,14₫ | 4.396,95₫ | 8.384,07₫ |