| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -24,73% | -7,02₫ | 28,40₫ | 30,89₫ | 19,91₫ | 21,38₫ |
| 2025 Năm ngoái | +19,13% | 4,56₫ | 23,84₫ | 42,83₫ | 18,20₫ | 28,40₫ |