| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +20,03% | 17.022,04₫ | 85.001,26₫ | 104.663,52₫ | 84.968,35₫ | 102.023,29₫ |
| 2025 Năm ngoái | +31,22% | 20.222,47₫ | 64.778,78₫ | 91.571,81₫ | 64.642,24₫ | 85.001,26₫ |