| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -53,68% | -2,26₫ | 4,21₫ | 5,54₫ | 1,58₫ | 1,95₫ |
| 2025 Năm ngoái | -98,48% | -271,96₫ | 276,17₫ | 315,42₫ | 2,44₫ | 4,21₫ |