| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -41,34% | -10.662,49₫ | 25.793,41₫ | 27.706,33₫ | 2.426,92₫ | 15.130,92₫ |
| 2025 Năm ngoái | -62,18% | -42.413,40₫ | 68.206,80₫ | 96.077,84₫ | 1.368,06₫ | 25.793,41₫ |