| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -35,24% | -6.511,17₫ | 18.479,06₫ | 22.538,66₫ | 9.990,82₫ | 11.967,89₫ |
| 2025 Năm ngoái | -73,55% | -51.377,59₫ | 69.856,65₫ | 86.332,28₫ | 3.954,15₫ | 18.479,06₫ |
| 2024 | +18,99% | 11.150,70₫ | 58.705,95₫ | 186.635,88₫ | 39.383,33₫ | 69.856,65₫ |
| 2023 | +48,83% | 19.269,89₫ | 39.462,42₫ | 86.674,97₫ | 32.265,86₫ | 58.732,31₫ |
| 2022 | -83,63% | -201.187,15₫ | 240.570,49₫ | 350.601,30₫ | 38.355,26₫ | 39.383,33₫ |
| 2021 | +19,89% | 39.831,47₫ | 200.290,88₫ | 1.159.831,28₫ | 191.829,00₫ | 240.122,35₫ |