| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -79,33% | -37,92₫ | 47,80₫ | 155,17₫ | 9,03₫ | 9,88₫ |
| 2025 Năm ngoái | -86,93% | -317,84₫ | 365,64₫ | 8.650,07₫ | 29,43₫ | 47,80₫ |