| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -52,27% | -80.479.600,86₫ | 153.957.896,25₫ | 186.332.179,42₫ | 71.990.587,82₫ | 73.478.295,38₫ |
| 2025 Năm ngoái | -13,67% | -24.378.627,55₫ | 178.336.523,79₫ | 597.893.869,10₫ | 75.208.694,88₫ | 153.957.896,25₫ |