| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -50,99% | -4,47₫ | 8,76₫ | 10,09₫ | 1,11₫ | 4,30₫ |
| 2025 Năm ngoái | -96,17% | -219,99₫ | 228,76₫ | 271,72₫ | 7,44₫ | 8,76₫ |