| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -25,24% | -326,60₫ | 1.293,81₫ | 1.420,01₫ | 768,57₫ | 967,21₫ |
| 2025 Năm ngoái | -47,29% | -1.160,70₫ | 2.454,50₫ | 4.088,84₫ | 2,63₫ | 1.293,81₫ |