| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -4,13% | -5.174.757,79₫ | 125.249.046,36₫ | 161.665.449,53₫ | 109.076.388,50₫ | 120.074.288,57₫ |
| 2025 Năm ngoái | +74,85% | 53.615.385,73₫ | 71.633.660,63₫ | 132.445.220,67₫ | 60.995.991,84₫ | 125.249.046,36₫ |