| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -11,31% | -6,86₫ | 60,68₫ | 106,23₫ | 34,51₫ | 53,81₫ |
| 2025 Năm ngoái | -21,85% | -16,97₫ | 77,65₫ | 77,65₫ | 44,43₫ | 60,68₫ |