| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -20,06% | -0,0002578₫ | 0,001285₫ | 0,001696₫ | 0,0007674₫ | 0,001027₫ |
| 2025 Năm ngoái | -91,58% | -0,01398₫ | 0,01527₫ | 0,01689₫ | 0,001118₫ | 0,001285₫ |