| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +77,38% | 60,49₫ | 78,18₫ | 153,03₫ | 32,37₫ | 138,67₫ |
| 2025 Năm ngoái | -92,44% | -956,10₫ | 1.034,28₫ | 1.239,70₫ | 69,52₫ | 78,18₫ |