| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +43,83% | 94,84₫ | 216,38₫ | 518,23₫ | 192,38₫ | 311,21₫ |
| 2025 Năm ngoái | -89,02% | -1.756,07₫ | 1.972,73₫ | 11.132,09₫ | 203,54₫ | 216,66₫ |