| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -43,66% | -31.313,52₫ | 71.720,40₫ | 71.794,37₫ | 37.849,26₫ | 40.406,88₫ |
| 2025 Năm ngoái | +3.413,20% | 69.678,95₫ | 2.041,46₫ | 83.170,66₫ | 1.822,43₫ | 71.720,40₫ |